72
CB
Aduriz
7
14
62
62
62
62
65
63
68
63
63
69
69
66
66
66
66
69
Tốc độ
66
Sút
55
Chuyền bóng
64
Rê bóng
63
Phòng thủ
68
Thể chất
71
Tốc độ
69
Tăng tốc
64
Dứt điểm
55
Lực sút
66
Sút xa
53
Chọn vị trí
56
Vô lê
41
Penalty
45
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
57
Chuyền dài
67
Đá phạt
57
Sút xoáy
64
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
64
Thăng bằng
65
Phản ứng
70
Kèm người
70
Lấy bóng
68
Cắt bóng
71
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
72
Thể lực
68
Quyết đoán
75
Nhảy
75
Bình tĩnh
64
TM đổ người
5
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Real Sociedad
|
|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~2017 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki