71
CB
Aduriz
7
14
61
61
61
61
64
62
67
62
62
68
68
65
65
65
65
68
Tốc độ
65
Sút
55
Chuyền bóng
63
Rê bóng
62
Phòng thủ
67
Thể chất
71
Tốc độ
67
Tăng tốc
64
Dứt điểm
55
Lực sút
66
Sút xa
53
Chọn vị trí
56
Vô lê
41
Penalty
45
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
57
Chuyền dài
66
Đá phạt
57
Sút xoáy
64
Rê bóng
61
Giữ bóng
63
Khéo léo
64
Thăng bằng
65
Phản ứng
66
Kèm người
69
Lấy bóng
67
Cắt bóng
71
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
72
Thể lực
68
Quyết đoán
75
Nhảy
75
Bình tĩnh
64
TM đổ người
5
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Real Sociedad
|
|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~2017 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández