67
LB
Adrià Pedrosa
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrià Pedrosa
LB
67
LM
67
176cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
60
62
64
64
62
62
62
64
64
60
60
64
64
65
65
60
Tốc độ
76
Sút
53
Chuyền bóng
61
Rê bóng
65
Phòng thủ
59
Thể chất
63
Tốc độ
76
Tăng tốc
78
Dứt điểm
54
Lực sút
56
Sút xa
51
Chọn vị trí
62
Vô lê
51
Penalty
40
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
64
Chuyền dài
56
Đá phạt
48
Sút xoáy
65
Rê bóng
64
Giữ bóng
65
Khéo léo
73
Thăng bằng
68
Phản ứng
64
Kèm người
60
Lấy bóng
62
Cắt bóng
60
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
55
Thể lực
76
Quyết đoán
69
Nhảy
67
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Sevilla FC
|
|
| 2025~ |
Elche CF
|
|
| 2025~2026 |
Elche CF
|
|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2019 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández