68
LM
Embarba
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adri Embarba
LM
68
RM
68
173cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
63
65
66
66
62
66
52
65
65
46
46
51
51
54
54
46
Tốc độ
64
Sút
66
Chuyền bóng
65
Rê bóng
67
Phòng thủ
37
Thể chất
59
Tốc độ
62
Tăng tốc
68
Dứt điểm
64
Lực sút
73
Sút xa
71
Chọn vị trí
67
Vô lê
56
Penalty
64
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
67
Chuyền dài
66
Đá phạt
73
Sút xoáy
65
Rê bóng
68
Giữ bóng
67
Khéo léo
66
Thăng bằng
65
Phản ứng
63
Kèm người
32
Lấy bóng
42
Cắt bóng
32
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
55
Thể lực
64
Quyết đoán
64
Nhảy
62
Bình tĩnh
67
TM đổ người
11
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
UD Almeria
|
|
| 2024~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2024~2025 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2022~ |
UD Almeria
|
|
| 2022~2024 |
UD Almeria
|
|
| 2020~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2020 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2013~2014 | 라요 바예카노 B | |
| 2013~2020 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2012~2013 | RCD 카라반첼 | |
| 2011~2012 | CD 마르차말로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández