69
CB
A. Webster
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Webster
CB
69
191cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
45
48
48
48
56
51
63
51
51
66
66
60
60
59
59
66
Tốc độ
46
Sút
27
Chuyền bóng
52
Rê bóng
59
Phòng thủ
66
Thể chất
63
Tốc độ
48
Tăng tốc
44
Dứt điểm
26
Lực sút
32
Sút xa
28
Chọn vị trí
23
Vô lê
24
Penalty
21
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
44
Chuyền dài
63
Đá phạt
22
Sút xoáy
24
Rê bóng
60
Giữ bóng
63
Khéo léo
44
Thăng bằng
50
Phản ứng
66
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
66
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
70
Thể lực
48
Quyết đoán
66
Nhảy
70
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2026 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2019 |
Bristol city
|
|
| 2016~2018 |
Ipswich Town
|
|
| 2014~2014 | 앨더숏 타운 | |
| 2014~2016 |
Portsmouth
|
|
| 2013~2014 | 앨더숏 타운 | |
| 2012~2013 |
Portsmouth
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández