88
ST
V. Aboubakar
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vincent Aboubakar
ST
88
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
85
85
83
83
77
83
61
82
82
55
55
57
57
60
60
55
Tốc độ
84
Sút
85
Chuyền bóng
76
Rê bóng
86
Phòng thủ
38
Thể chất
85
Tốc độ
87
Tăng tốc
81
Dứt điểm
87
Lực sút
87
Sút xa
81
Chọn vị trí
87
Vô lê
84
Penalty
84
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
63
Chuyền dài
76
Đá phạt
74
Sút xoáy
85
Rê bóng
91
Giữ bóng
84
Khéo léo
78
Thăng bằng
73
Phản ứng
86
Kèm người
48
Lấy bóng
23
Cắt bóng
33
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
86
Thể lực
85
Quyết đoán
83
Nhảy
85
Bình tĩnh
87
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 하타이스포르 | |
| 2023~ |
Besiktas JK
|
|
| 2023~2024 |
Besiktas JK
|
|
| 2021~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~2023 |
Al Nassr
|
|
| 2020~2021 |
Besiktas JK
|
|
| 2019~2019 | FC 포르투 B | |
| 2017~2020 |
FC Porto
|
|
| 2016~2017 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2016 |
FC Porto
|
|
| 2014~2020 |
FC Porto
|
|
| 2013~2014 |
FC Lorient
|
|
| 2010~2013 | 발랑시엔 FC II | |
| 2009~2010 | 코통 스포르 가루아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos