93
CAM
Sócrates
18
18
88
90
89
89
86
90
69
89
89
61
61
67
67
70
70
61
Tốc độ
84
Sút
87
Chuyền bóng
91
Rê bóng
92
Phòng thủ
45
Thể chất
81
Tốc độ
84
Tăng tốc
84
Dứt điểm
84
Lực sút
90
Sút xa
93
Chọn vị trí
87
Vô lê
90
Penalty
89
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
89
Chuyền dài
91
Đá phạt
89
Sút xoáy
89
Rê bóng
95
Giữ bóng
95
Khéo léo
83
Thăng bằng
72
Phản ứng
86
Kèm người
30
Lấy bóng
53
Cắt bóng
34
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
84
Thể lực
83
Quyết đoán
77
Nhảy
70
Bình tĩnh
97
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2004 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 2004~2004 | 가퍼스 타운 AFC | |
| 1989~1989 | 보타포구 | |
| 1989~1989 | 보타포구 | |
| 1988~1989 | 산토스 | |
| 1988~1989 | 산토스 | |
| 1985~1987 | 플라멩구 | |
| 1985~1987 | 플라멩구 | |
| 1984~1985 |
Fiorentina
|
|
| 1984~1985 |
Fiorentina
|
|
| 1978~1984 | 코린치안스 | |
| 1978~1984 | 코린치안스 | |
| 1974~1978 | 보타포구 | |
| 1974~1978 | 보타포구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos