81
GK
A. Shafi
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Amer Shafi
GK
84
182cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
81
20
23
24
24
25
25
23
25
25
22
22
23
23
24
24
22
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
86
Tốc độ
36
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
37
Tăng tốc
35
Dứt điểm
6
Lực sút
11
Sút xa
9
Chọn vị trí
13
Vô lê
7
Penalty
18
Chuyền ngắn
13
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
26
Chuyền dài
18
Đá phạt
21
Sút xoáy
19
Rê bóng
10
Giữ bóng
22
Khéo léo
35
Thăng bằng
54
Phản ứng
75
Kèm người
15
Lấy bóng
7
Cắt bóng
20
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
51
Thể lực
30
Quyết đoán
28
Nhảy
59
Bình tĩnh
31
TM đổ người
84
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
92
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
less than alpha
|
|
| 2018~2021 | 샤밥 알오르돈 알카디시야 | |
| 2007~2018 | 알웨흐다트 | |
| 2006~2007 | 알이스마일리 | |
| 2004~2006 | 알야르무크 | |
| 2003~2004 |
Al Faisaly
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández