116
ST
J. Koller
29
48
113
108
104
104
101
106
91
103
103
89
89
87
87
88
88
89
Tốc độ
100
Sút
114
Chuyền bóng
96
Rê bóng
103
Phòng thủ
72
Thể chất
115
Tốc độ
102
Tăng tốc
99
Dứt điểm
115
Lực sút
116
Sút xa
112
Chọn vị trí
117
Vô lê
115
Penalty
105
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
82
Chuyền dài
90
Đá phạt
91
Sút xoáy
98
Rê bóng
99
Giữ bóng
114
Khéo léo
94
Thăng bằng
107
Phản ứng
110
Kèm người
66
Lấy bóng
70
Cắt bóng
68
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
121
Thể lực
107
Quyết đoán
111
Nhảy
116
Bình tĩnh
108
TM đổ người
41
TM bắt bóng
42
TM phát bóng
40
TM phản xạ
39
TM chọn vị trí
43
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 | AS 칸 | |
| 2008~2008 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2010 | 사마라 | |
| 2006~2008 |
AS Monaco
|
|
| 2001~2006 |
Borussia Dortmund
|
|
| 1999~2001 |
Anderlecht
|
|
| 1996~1999 | 로케런 | |
| 1994~1996 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández