116
CDM
Ander Herrera
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ander Herrera
CDM
116
CM
115
182cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
106
109
109
109
112
110
113
110
110
110
110
111
111
111
111
110
Tốc độ
106
Sút
102
Chuyền bóng
111
Rê bóng
111
Phòng thủ
111
Thể chất
109
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
100
Lực sút
109
Sút xa
104
Chọn vị trí
110
Vô lê
95
Penalty
102
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
105
Chuyền dài
114
Đá phạt
96
Sút xoáy
110
Rê bóng
110
Giữ bóng
114
Khéo léo
110
Thăng bằng
109
Phản ứng
112
Kèm người
113
Lấy bóng
115
Cắt bóng
114
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
103
Thể lực
116
Quyết đoán
118
Nhảy
100
Bình tĩnh
113
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boca Juniors
|
|
| 2023~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2023~2025 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2022~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2022~2023 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2019 |
Manchester United
|
|
| 2011~2011 |
Real Zaragoza
|
|
| 2011~2014 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~2011 |
Real Zaragoza
|
|
| 2008~2011 |
Real Zaragoza
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard