114
ST
E. Cavani
28
26
111
109
107
107
100
106
88
105
105
85
85
86
86
89
89
85
Tốc độ
108
Sút
113
Chuyền bóng
97
Rê bóng
107
Phòng thủ
71
Thể chất
109
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
116
Lực sút
114
Sút xa
108
Chọn vị trí
117
Vô lê
112
Penalty
112
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
90
Chuyền dài
89
Đá phạt
107
Sút xoáy
112
Rê bóng
106
Giữ bóng
111
Khéo léo
106
Thăng bằng
110
Phản ứng
111
Kèm người
72
Lấy bóng
64
Cắt bóng
66
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
109
Thể lực
111
Quyết đoán
108
Nhảy
110
Bình tĩnh
114
TM đổ người
13
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Boca Juniors
|
|
| 2022~ |
Valencia CF
|
|
| 2022~2023 |
Valencia CF
|
|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2020~2022 |
Manchester United
|
|
| 2013~2020 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 |
Neapolitan
|
|
| 2010~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2007~2010 |
|
|
| 2007~2011 |
|
|
| 2006~2007 | 다누비오 FC | |
| 2005~2006 | 다누비오 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard