136
ST
Ronaldo
37
49
133
133
133
133
123
131
107
131
131
101
100
108
108
111
111
101
Tốc độ
140
Sút
135
Chuyền bóng
121
Rê bóng
137
Phòng thủ
85
Thể chất
124
Tốc độ
140
Tăng tốc
140
Dứt điểm
140
Lực sút
131
Sút xa
129
Chọn vị trí
139
Vô lê
130
Penalty
136
Chuyền ngắn
124
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
118
Chuyền dài
117
Đá phạt
127
Sút xoáy
139
Rê bóng
140
Giữ bóng
132
Khéo léo
140
Thăng bằng
140
Phản ứng
135
Kèm người
78
Lấy bóng
87
Cắt bóng
81
Đánh đầu
123
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
125
Thể lực
135
Quyết đoán
112
Nhảy
126
Bình tĩnh
140
TM đổ người
37
TM bắt bóng
43
TM phát bóng
43
TM phản xạ
39
TM chọn vị trí
38
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2011 | 코린치안스 | |
| 2007~2008 |
AC Milan
|
|
| 2002~2007 |
Real Madrid
|
|
| 1997~2002 |
Inter Milan
|
|
| 1996~1997 |
FC Barcelona
|
|
| 1994~1996 |
PSV
|
|
| 1993~1994 | 크루제이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.71% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.5% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.5% |
| 5 |
na
|
0.5% |
| 6 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.49% |
| 7 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.46% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 9 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 10 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.38% |
| 11 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.36% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 15 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.35% |
| 16 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.34% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 18 |
na
|
0.32% |
| 19 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.32% |
| 20 |
P. Maldini
LB
113
28
|
0.3% |
D. Beckham
João Cancelo