130
LM
Park Ji Sung
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ji Sung Park
LM
130
RM
130
CM
130
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
50
125
127
127
127
127
127
127
127
127
125
125
127
127
127
127
125
Tốc độ
130
Sút
122
Chuyền bóng
123
Rê bóng
129
Phòng thủ
125
Thể chất
125
Tốc độ
130
Tăng tốc
130
Dứt điểm
125
Lực sút
121
Sút xa
119
Chọn vị trí
135
Vô lê
115
Penalty
110
Chuyền ngắn
129
Tầm nhìn
126
Tạt bóng
120
Chuyền dài
120
Đá phạt
113
Sút xoáy
118
Rê bóng
129
Giữ bóng
128
Khéo léo
131
Thăng bằng
133
Phản ứng
128
Kèm người
128
Lấy bóng
122
Cắt bóng
132
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
126
Sức mạnh
116
Thể lực
136
Quyết đoán
137
Nhảy
118
Bình tĩnh
131
TM đổ người
37
TM bắt bóng
46
TM phát bóng
38
TM phản xạ
39
TM chọn vị trí
44
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 |
PSV
|
|
| 2012~2014 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2005~2012 |
Manchester United
|
|
| 2003~2005 |
PSV
|
|
| 2000~2003 | 교토 상가 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos