136
RW
G. Best
37
52
132
133
133
133
126
131
114
132
132
109
109
115
115
118
118
109
Tốc độ
138
Sút
131
Chuyền bóng
125
Rê bóng
138
Phòng thủ
96
Thể chất
125
Tốc độ
137
Tăng tốc
140
Dứt điểm
135
Lực sút
127
Sút xa
128
Chọn vị trí
133
Vô lê
131
Penalty
128
Chuyền ngắn
127
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
129
Chuyền dài
122
Đá phạt
130
Sút xoáy
133
Rê bóng
140
Giữ bóng
135
Khéo léo
140
Thăng bằng
139
Phản ứng
138
Kèm người
90
Lấy bóng
96
Cắt bóng
96
Đánh đầu
127
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
121
Thể lực
134
Quyết đoán
124
Nhảy
132
Bình tĩnh
138
TM đổ người
44
TM bắt bóng
42
TM phát bóng
45
TM phản xạ
39
TM chọn vị trí
41
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1984~1984 | 터버모어 유나이티드 | |
| 1983~1983 |
AFC Bournemouth
|
|
| 1982~1982 | 해봉 | |
| 1980~1981 |
San Jose Earthquake
|
|
| 1979~1980 |
Hibernian
|
|
| 1978~1979 | 포트로더데일 스트라이커스 | |
| 1977~1978 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1976~1976 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1976~1977 |
Fulham
|
|
| 1975~1975 |
|
|
| 1975~1976 | 코크 셀틱 | |
| 1974~1974 | 던스터블 타운 | |
| 1963~1974 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández