135
CB
B. Moore
36
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bobby Moore
CB
135
CDM
135
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
52
122
123
123
123
129
125
132
124
124
132
132
130
130
130
130
132
Tốc độ
127
Sút
117
Chuyền bóng
128
Rê bóng
123
Phòng thủ
134
Thể chất
129
Tốc độ
128
Tăng tốc
127
Dứt điểm
110
Lực sút
128
Sút xa
125
Chọn vị trí
117
Vô lê
112
Penalty
115
Chuyền ngắn
133
Tầm nhìn
129
Tạt bóng
117
Chuyền dài
136
Đá phạt
122
Sút xoáy
122
Rê bóng
119
Giữ bóng
126
Khéo léo
128
Thăng bằng
136
Phản ứng
133
Kèm người
137
Lấy bóng
134
Cắt bóng
136
Đánh đầu
129
Xoạc bóng
133
Sức mạnh
127
Thể lực
132
Quyết đoán
132
Nhảy
136
Bình tĩnh
140
TM đổ người
40
TM bắt bóng
44
TM phát bóng
45
TM phản xạ
44
TM chọn vị trí
41
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1978 |
Seattle Sounders
|
|
| 1976~1976 | 샌안토니오 선더 | |
| 1974~1976 |
Fulham
|
|
| 1958~1974 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos