133
CF
A. Del Piero
35
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Del Piero
CF
133
LW
133
CAM
133
174cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
52
129
130
130
130
123
130
108
130
130
99
99
107
107
111
111
99
Tốc độ
130
Sút
131
Chuyền bóng
128
Rê bóng
132
Phòng thủ
85
Thể chất
119
Tốc độ
130
Tăng tốc
132
Dứt điểm
132
Lực sút
132
Sút xa
131
Chọn vị trí
132
Vô lê
123
Penalty
135
Chuyền ngắn
131
Tầm nhìn
125
Tạt bóng
128
Chuyền dài
120
Đá phạt
134
Sút xoáy
138
Rê bóng
135
Giữ bóng
130
Khéo léo
133
Thăng bằng
132
Phản ứng
129
Kèm người
82
Lấy bóng
82
Cắt bóng
82
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
117
Thể lực
128
Quyết đoán
117
Nhảy
117
Bình tĩnh
138
TM đổ người
44
TM bắt bóng
41
TM phát bóng
39
TM phản xạ
44
TM chọn vị trí
42
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2012~2014 |
Sydney FC
|
|
| 1993~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 1991~1993 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández