120
RW
H. Stoichkov
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hristo Stoichkov
RW
120
ST
120
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
41
117
117
117
117
110
116
96
117
117
90
90
95
95
99
99
90
Tốc độ
120
Sút
119
Chuyền bóng
113
Rê bóng
119
Phòng thủ
74
Thể chất
113
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
121
Lực sút
119
Sút xa
118
Chọn vị trí
120
Vô lê
119
Penalty
118
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
116
Chuyền dài
110
Đá phạt
123
Sút xoáy
121
Rê bóng
120
Giữ bóng
117
Khéo léo
120
Thăng bằng
119
Phản ứng
120
Kèm người
67
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
110
Thể lực
118
Quyết đoán
117
Nhảy
110
Bình tĩnh
122
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
33
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2003 |
D.C. United
|
|
| 2000~2003 |
Chicago Fire FC
|
|
| 1999~2000 | 가시와 레이솔 | |
| 1998~1998 | CSKA 소피아 | |
| 1998~1999 |
Al Nassr
|
|
| 1996~1998 |
FC Barcelona
|
|
| 1995~1996 |
Parma
|
|
| 1990~1995 |
FC Barcelona
|
|
| 1984~1990 | CSKA 소피아 | |
| 1982~1984 | FC 헤브로스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos