122
ST
A. Shearer
41
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alan Shearer
ST
122
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
42
119
116
114
114
109
114
98
113
113
95
95
97
97
99
99
95
Tốc độ
113
Sút
125
Chuyền bóng
109
Rê bóng
113
Phòng thủ
82
Thể chất
117
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
126
Lực sút
126
Sút xa
124
Chọn vị trí
120
Vô lê
126
Penalty
128
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
107
Chuyền dài
102
Đá phạt
123
Sút xoáy
122
Rê bóng
110
Giữ bóng
119
Khéo léo
113
Thăng bằng
122
Phản ứng
115
Kèm người
70
Lấy bóng
89
Cắt bóng
73
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
119
Thể lực
119
Quyết đoán
110
Nhảy
121
Bình tĩnh
124
TM đổ người
35
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
30
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2006 |
Aalborg BK
|
|
| 1992~1996 |
blackburn rovers
|
|
| 1988~1992 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández