111
ST
K. Dalglish
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kenny Dalglish
ST
111
CF
111
173cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
108
108
107
107
99
107
81
105
105
75
75
81
81
84
84
75
Tốc độ
110
Sút
110
Chuyền bóng
99
Rê bóng
108
Phòng thủ
56
Thể chất
98
Tốc độ
111
Tăng tốc
110
Dứt điểm
113
Lực sút
109
Sút xa
108
Chọn vị trí
111
Vô lê
105
Penalty
106
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
93
Chuyền dài
87
Đá phạt
98
Sút xoáy
106
Rê bóng
108
Giữ bóng
108
Khéo léo
109
Thăng bằng
112
Phản ứng
113
Kèm người
47
Lấy bóng
55
Cắt bóng
52
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
96
Thể lực
106
Quyết đoán
98
Nhảy
97
Bình tĩnh
115
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1977~1990 |
Liverpool
|
|
| 1969~1977 |
Celtic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard