110
ST
F. Inzaghi
26
34
107
105
101
101
94
102
78
99
99
72
71
75
75
78
78
72
Tốc độ
107
Sút
109
Chuyền bóng
89
Rê bóng
100
Phòng thủ
54
Thể chất
98
Tốc độ
105
Tăng tốc
110
Dứt điểm
114
Lực sút
105
Sút xa
103
Chọn vị trí
117
Vô lê
113
Penalty
102
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
74
Chuyền dài
87
Đá phạt
88
Sút xoáy
97
Rê bóng
96
Giữ bóng
102
Khéo léo
113
Thăng bằng
107
Phản ứng
114
Kèm người
47
Lấy bóng
45
Cắt bóng
66
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
99
Thể lực
101
Quyết đoán
94
Nhảy
108
Bình tĩnh
112
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2012 |
AC Milan
|
|
| 1997~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~1997 |
Bergamo Calcio
|
|
| 1995~1996 |
Parma
|
|
| 1993~1994 |
Ellas Verona
|
|
| 1992~1993 | 알비노레페 | |
| 1991~1995 | 피아첸차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández