111
CF
A. Del Piero
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Del Piero
CF
111
CAM
111
174cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
107
108
108
108
102
108
86
107
107
78
77
85
85
89
89
78
Tốc độ
108
Sút
109
Chuyền bóng
105
Rê bóng
110
Phòng thủ
64
Thể chất
96
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
111
Lực sút
108
Sút xa
111
Chọn vị trí
110
Vô lê
99
Penalty
110
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
105
Chuyền dài
99
Đá phạt
110
Sút xoáy
114
Rê bóng
112
Giữ bóng
110
Khéo léo
109
Thăng bằng
104
Phản ứng
107
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
65
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
94
Thể lực
105
Quyết đoán
93
Nhảy
90
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2012~2014 |
Sydney FC
|
|
| 1993~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 1991~1993 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard