70
CAM
T. Rosický
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomáš Rosický
CAM
70
LM
69
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
61
66
66
66
63
67
52
66
66
44
45
51
51
54
54
44
Tốc độ
64
Sút
58
Chuyền bóng
64
Rê bóng
69
Phòng thủ
34
Thể chất
53
Tốc độ
62
Tăng tốc
67
Dứt điểm
57
Lực sút
63
Sút xa
57
Chọn vị trí
70
Vô lê
59
Penalty
54
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
57
Chuyền dài
62
Đá phạt
57
Sút xoáy
64
Rê bóng
71
Giữ bóng
70
Khéo léo
71
Thăng bằng
57
Phản ứng
69
Kèm người
30
Lấy bóng
38
Cắt bóng
30
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
48
Thể lực
60
Quyết đoán
62
Nhảy
40
Bình tĩnh
70
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~2017 |
Sparta Praha
|
|
| 2006~2016 |
Arsenal
|
|
| 2001~2006 |
Borussia Dortmund
|
|
| 1999~2001 |
Sparta Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández