70
CB
J. Stam
40
15
51
49
48
48
52
48
61
50
50
67
67
62
62
59
59
67
Tốc độ
59
Sút
39
Chuyền bóng
47
Rê bóng
50
Phòng thủ
69
Thể chất
71
Tốc độ
63
Tăng tốc
56
Dứt điểm
37
Lực sút
52
Sút xa
33
Chọn vị trí
44
Vô lê
45
Penalty
31
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
38
Chuyền dài
48
Đá phạt
31
Sút xoáy
37
Rê bóng
51
Giữ bóng
44
Khéo léo
53
Thăng bằng
66
Phản ứng
63
Kèm người
68
Lấy bóng
70
Cắt bóng
69
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
75
Thể lực
65
Quyết đoán
70
Nhảy
67
Bình tĩnh
63
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2006~2007 |
Ajax
|
|
| 2004~2006 |
AC Milan
|
|
| 2001~2004 |
Latium
|
|
| 1998~2001 |
Manchester United
|
|
| 1996~1998 |
PSV
|
|
| 1995~1996 |
Willem II
|
|
| 1993~1995 |
SC Cambourg
|
|
| 1992~1993 |
PEC Zwoller
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos