103
CM
T. Vilhena
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tonny Vilhena
CM
103
CAM
103
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
99
100
100
100
100
100
97
100
100
95
95
97
97
98
98
95
Tốc độ
98
Sút
99
Chuyền bóng
100
Rê bóng
101
Phòng thủ
94
Thể chất
97
Tốc độ
97
Tăng tốc
100
Dứt điểm
97
Lực sút
105
Sút xa
104
Chọn vị trí
101
Vô lê
93
Penalty
82
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
101
Chuyền dài
100
Đá phạt
96
Sút xoáy
103
Rê bóng
103
Giữ bóng
101
Khéo léo
100
Thăng bằng
100
Phản ứng
101
Kèm người
96
Lấy bóng
99
Cắt bóng
89
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
93
Thể lực
104
Quyết đoán
98
Nhảy
102
Bình tĩnh
103
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2023~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2023~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~2025 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2022~ |
Salernitana
|
|
| 2022~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2022~2023 |
Salernitana
|
|
| 2019~ | FC 크라스노다르 | |
| 2019~2022 | FC 크라스노다르 | |
| 2012~2019 |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard