101
RB
Mario Gaspar
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Gaspar
RB
101
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
91
91
92
92
91
90
96
92
92
97
97
98
98
98
98
97
Tốc độ
99
Sút
87
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
100
Thể chất
94
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
84
Lực sút
98
Sút xa
85
Chọn vị trí
90
Vô lê
88
Penalty
74
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
95
Chuyền dài
84
Đá phạt
81
Sút xoáy
92
Rê bóng
92
Giữ bóng
99
Khéo léo
90
Thăng bằng
85
Phản ứng
95
Kèm người
100
Lấy bóng
102
Cắt bóng
101
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
87
Thể lực
101
Quyết đoán
103
Nhảy
96
Bình tĩnh
97
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Elche CF
|
|
| 2022~ |
Watford
|
|
| 2022~2023 |
Watford
|
|
| 2010~2022 |
Villarreal CF
|
|
| 2009~ |
Villarreal CF
|
|
| 2009~2009 |
Villarreal CF
|
|
| 2009~2011 |
|
|
| 2009~2022 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández