104
LM
H. Barnes
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harvey Barnes
LM
104
LW
104
180cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
99
101
101
101
96
101
83
101
101
77
78
84
84
86
86
77
Tốc độ
103
Sút
98
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
66
Thể chất
91
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
98
Lực sút
102
Sút xa
103
Chọn vị trí
103
Vô lê
90
Penalty
79
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
99
Chuyền dài
93
Đá phạt
91
Sút xoáy
103
Rê bóng
103
Giữ bóng
102
Khéo léo
101
Thăng bằng
98
Phản ứng
102
Kèm người
66
Lấy bóng
65
Cắt bóng
55
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
90
Thể lực
96
Quyết đoán
89
Nhảy
86
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2019~2023 |
Leicester City
|
|
| 2018~2018 |
Leicester City
|
|
| 2018~2019 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2017~ |
Leicester City
|
|
| 2017~2017 |
Miltonkins Duns
|
|
| 2017~2018 |
Barnsley
|
|
| 2017~2023 |
Leicester City
|
|
| 2016~2016 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández