106
RB
A. Florenzi
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Florenzi
RB
106
173cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
100
101
102
102
102
102
102
102
102
100
100
103
103
103
103
100
Tốc độ
108
Sút
100
Chuyền bóng
101
Rê bóng
100
Phòng thủ
102
Thể chất
96
Tốc độ
106
Tăng tốc
111
Dứt điểm
97
Lực sút
105
Sút xa
106
Chọn vị trí
104
Vô lê
96
Penalty
92
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
106
Chuyền dài
107
Đá phạt
96
Sút xoáy
99
Rê bóng
97
Giữ bóng
103
Khéo léo
109
Thăng bằng
100
Phản ứng
104
Kèm người
101
Lấy bóng
102
Cắt bóng
106
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
89
Thể lực
106
Quyết đoán
105
Nhảy
97
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2025 |
AC Milan
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2022 |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2020~2021 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2012 |
Crotone
|
|
| 2012~2020 |
AS Roma
|
|
| 2011~ |
Roma FC
|
|
| 2011~2011 |
AS Roma
|
|
| 2011~2012 |
Crotone
|
|
| 2011~2022 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos