116
CDM
S. Gerrard
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Gerrard
CDM
116
CM
116
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
109
110
111
111
113
111
113
112
112
112
112
113
113
113
113
112
Tốc độ
108
Sút
109
Chuyền bóng
117
Rê bóng
110
Phòng thủ
112
Thể chất
112
Tốc độ
108
Tăng tốc
110
Dứt điểm
103
Lực sút
118
Sút xa
116
Chọn vị trí
107
Vô lê
107
Penalty
120
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
120
Chuyền dài
119
Đá phạt
115
Sút xoáy
119
Rê bóng
110
Giữ bóng
113
Khéo léo
106
Thăng bằng
113
Phản ứng
110
Kèm người
110
Lấy bóng
113
Cắt bóng
113
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
109
Thể lực
116
Quyết đoán
116
Nhảy
108
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
LA Galaxy
|
|
| 1998~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé