110
CDM
P. Rosario
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Rosario
CDM
110
188cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
97
99
97
97
104
101
107
99
99
107
107
103
103
103
103
107
Tốc độ
96
Sút
87
Chuyền bóng
99
Rê bóng
105
Phòng thủ
108
Thể chất
107
Tốc độ
97
Tăng tốc
95
Dứt điểm
79
Lực sút
107
Sút xa
87
Chọn vị trí
94
Vô lê
87
Penalty
78
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
79
Chuyền dài
109
Đá phạt
81
Sút xoáy
86
Rê bóng
108
Giữ bóng
103
Khéo léo
102
Thăng bằng
107
Phản ứng
106
Kèm người
107
Lấy bóng
110
Cắt bóng
108
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
107
Thể lực
108
Quyết đoán
107
Nhảy
110
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2021~ |
OGC Nice
|
|
| 2021~2025 |
OGC Nice
|
|
| 2016~2018 | 용 PSV | |
| 2016~2021 |
PSV
|
|
| 2015~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández