109
CB
N. Viergever
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nick Viergever
CB
109
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
95
93
92
92
97
93
104
94
94
106
106
102
102
100
100
106
Tốc độ
99
Sút
84
Chuyền bóng
92
Rê bóng
92
Phòng thủ
108
Thể chất
107
Tốc độ
102
Tăng tốc
96
Dứt điểm
90
Lực sút
92
Sút xa
72
Chọn vị trí
94
Vô lê
81
Penalty
58
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
80
Chuyền dài
105
Đá phạt
71
Sút xoáy
82
Rê bóng
90
Giữ bóng
92
Khéo léo
94
Thăng bằng
98
Phản ứng
104
Kèm người
110
Lấy bóng
108
Cắt bóng
106
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
108
Thể lực
106
Quyết đoán
107
Nhảy
106
Bình tĩnh
91
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
PEC Zwoller
|
|
| 2022~ |
FC Utrecht
|
|
| 2022~2026 |
FC Utrecht
|
|
| 2021~ |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2021~2022 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2018~2018 | 용 아약스 | |
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2015~2016 | 용 아약스 | |
| 2014~2018 |
Ajax
|
|
| 2010~2014 |
AZ
|
|
| 2009~2010 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández