90
LW
S. El Shaarawy
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stephan El Shaarawy
LW
90
CF
90
178cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
84
87
87
87
81
86
67
86
86
59
59
68
68
72
72
59
Tốc độ
93
Sút
86
Chuyền bóng
83
Rê bóng
88
Phòng thủ
50
Thể chất
67
Tốc độ
92
Tăng tốc
95
Dứt điểm
89
Lực sút
88
Sút xa
84
Chọn vị trí
85
Vô lê
85
Penalty
76
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
82
Chuyền dài
73
Đá phạt
77
Sút xoáy
88
Rê bóng
88
Giữ bóng
89
Khéo léo
90
Thăng bằng
83
Phản ứng
83
Kèm người
46
Lấy bóng
46
Cắt bóng
56
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
58
Thể lực
90
Quyết đoán
61
Nhảy
76
Bình tĩnh
75
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AS Roma
|
|
| 2021~2026 |
AS Roma
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2016~2016 |
AS Roma
|
|
| 2016~2019 |
AS Roma
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2015 |
AC Milan
|
|
| 2011~2016 |
AC Milan
|
|
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2008~2010 |
Genoa
|
|
| 2008~2011 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández