83
RB
M. Richards
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Micah Richards
RB
83
CB
85
180cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
17
75
74
75
75
75
74
79
76
76
82
82
80
80
80
80
82
Tốc độ
83
Sút
66
Chuyền bóng
76
Rê bóng
76
Phòng thủ
81
Thể chất
91
Tốc độ
85
Tăng tốc
82
Dứt điểm
62
Lực sút
80
Sút xa
61
Chọn vị trí
73
Vô lê
65
Penalty
74
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
84
Chuyền dài
76
Đá phạt
55
Sút xoáy
67
Rê bóng
76
Giữ bóng
78
Khéo léo
74
Thăng bằng
86
Phản ứng
72
Kèm người
80
Lấy bóng
81
Cắt bóng
82
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
95
Thể lực
82
Quyết đoán
93
Nhảy
89
Bình tĩnh
81
TM đổ người
6
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2019 |
Aston Villa
|
|
| 2014~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2006~2015 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos