89
CAM
J. Pastore
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Javier Pastore
CAM
89
CF
88
188cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
83
85
85
85
84
86
76
85
85
69
69
74
74
76
76
69
Tốc độ
80
Sút
83
Chuyền bóng
85
Rê bóng
89
Phòng thủ
64
Thể chất
72
Tốc độ
82
Tăng tốc
79
Dứt điểm
84
Lực sút
83
Sút xa
84
Chọn vị trí
83
Vô lê
80
Penalty
80
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
82
Chuyền dài
86
Đá phạt
82
Sút xoáy
87
Rê bóng
92
Giữ bóng
91
Khéo léo
88
Thăng bằng
70
Phản ứng
83
Kèm người
54
Lấy bóng
66
Cắt bóng
75
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
70
Thể lực
80
Quyết đoán
71
Nhảy
63
Bình tĩnh
88
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 카타르 SC | |
| 2021~ |
Elche CF
|
|
| 2021~2023 |
Elche CF
|
|
| 2018~2021 |
Roma FC
|
|
| 2011~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2009~2011 |
|
|
| 2007~2007 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2007~2009 |
Huracan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos