80
RM
A. Ömür
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abdülkadir Ömür
RM
80
LM
80
168cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
72
76
78
78
72
77
60
77
77
52
52
62
62
65
65
52
Tốc độ
86
Sút
72
Chuyền bóng
76
Rê bóng
81
Phòng thủ
47
Thể chất
52
Tốc độ
86
Tăng tốc
86
Dứt điểm
71
Lực sút
77
Sút xa
73
Chọn vị trí
74
Vô lê
66
Penalty
64
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
77
Chuyền dài
71
Đá phạt
78
Sút xoáy
81
Rê bóng
81
Giữ bóng
79
Khéo léo
90
Thăng bằng
98
Phản ứng
72
Kèm người
44
Lấy bóng
49
Cắt bóng
44
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
43
Thể lực
74
Quyết đoán
49
Nhảy
62
Bình tĩnh
72
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Hull City
|
|
| 2025~ |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2025~2025 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2025~2026 |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2024~ |
Hull City
|
|
| 2024~2025 |
Hull City
|
|
| 2016~ |
Trabzonspor
|
|
| 2016~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2015~2024 |
Trabzonspor
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández