113
CDM
K. Laimer
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Konrad Laimer
CDM
113
CM
111
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
28
103
106
106
106
108
107
110
107
107
109
109
110
110
110
110
109
Tốc độ
112
Sút
96
Chuyền bóng
106
Rê bóng
107
Phòng thủ
110
Thể chất
107
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
96
Lực sút
103
Sút xa
93
Chọn vị trí
103
Vô lê
100
Penalty
83
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
102
Chuyền dài
105
Đá phạt
72
Sút xoáy
100
Rê bóng
107
Giữ bóng
108
Khéo léo
104
Thăng bằng
105
Phản ứng
110
Kèm người
112
Lấy bóng
111
Cắt bóng
113
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
102
Thể lực
114
Quyết đoán
114
Nhảy
104
Bình tĩnh
107
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2015 | FC 리퍼링 | |
| 2014~2016 | FC 리퍼링 | |
| 2014~2017 |
Red Bull Salzburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández