113
CM
André Gomes
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Filipe Tavares Gomes
CM
113
CDM
109
RB
105
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
104
107
106
106
110
108
106
108
108
101
101
102
102
104
104
101
Tốc độ
102
Sút
96
Chuyền bóng
108
Rê bóng
112
Phòng thủ
98
Thể chất
107
Tốc độ
106
Tăng tốc
99
Dứt điểm
92
Lực sút
108
Sút xa
98
Chọn vị trí
105
Vô lê
90
Penalty
88
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
97
Chuyền dài
115
Đá phạt
93
Sút xoáy
110
Rê bóng
115
Giữ bóng
113
Khéo léo
102
Thăng bằng
106
Phản ứng
109
Kèm người
96
Lấy bóng
100
Cắt bóng
100
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
106
Thể lực
114
Quyết đoán
104
Nhảy
99
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2023~2024 |
Everton
|
|
| 2022~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2019~ |
Everton
|
|
| 2019~2022 |
Everton
|
|
| 2019~2024 |
Everton
|
|
| 2018~2018 |
Everton
|
|
| 2018~2019 |
Everton
|
|
| 2016~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
SL Benfica
|
|
| 2012~2015 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard