109
RB
J. Mæhle
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joakim Mæhle
RB
109
LB
109
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
100
102
102
102
103
102
104
103
103
104
104
106
106
106
106
104
Tốc độ
108
Sút
94
Chuyền bóng
100
Rê bóng
101
Phòng thủ
105
Thể chất
103
Tốc độ
108
Tăng tốc
110
Dứt điểm
88
Lực sút
103
Sút xa
103
Chọn vị trí
109
Vô lê
99
Penalty
74
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
106
Chuyền dài
97
Đá phạt
70
Sút xoáy
97
Rê bóng
101
Giữ bóng
104
Khéo léo
97
Thăng bằng
97
Phản ứng
108
Kèm người
106
Lấy bóng
108
Cắt bóng
106
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
100
Thể lực
109
Quyết đoán
103
Nhảy
104
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2021 |
RC Genk
|
|
| 2016~2017 | 올보르 BK |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández