100
CM
A. Vranckx
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vranckx
CM
100
CDM
96
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
92
94
94
94
97
96
93
95
95
90
90
90
90
91
91
90
Tốc độ
93
Sút
85
Chuyền bóng
95
Rê bóng
98
Phòng thủ
86
Thể chất
94
Tốc độ
90
Tăng tốc
97
Dứt điểm
80
Lực sút
97
Sút xa
88
Chọn vị trí
95
Vô lê
79
Penalty
71
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
90
Chuyền dài
100
Đá phạt
68
Sút xoáy
88
Rê bóng
99
Giữ bóng
97
Khéo léo
99
Thăng bằng
97
Phản ứng
98
Kèm người
78
Lấy bóng
93
Cắt bóng
92
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
95
Thể lực
93
Quyết đoán
96
Nhảy
99
Bình tĩnh
95
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2025~ |
Sassuolo
|
|
| 2025~2026 |
Sassuolo
|
|
| 2023~2025 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2023 |
AC Milan
|
|
| 2021~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2022 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~2021 |
KV Mechelen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández