103
CM
R. Marin
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Răzvan Marin
CM
103
178cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
94
97
98
98
100
99
95
99
99
90
90
93
93
95
95
90
Tốc độ
94
Sút
93
Chuyền bóng
102
Rê bóng
100
Phòng thủ
88
Thể chất
92
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
85
Lực sút
103
Sút xa
100
Chọn vị trí
96
Vô lê
90
Penalty
100
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
100
Chuyền dài
104
Đá phạt
98
Sút xoáy
101
Rê bóng
102
Giữ bóng
101
Khéo léo
96
Thăng bằng
99
Phản ứng
98
Kèm người
89
Lấy bóng
93
Cắt bóng
84
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
87
Thể lực
102
Quyết đoán
96
Nhảy
86
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AEK Athens
|
|
| 2024~ |
Cagliari
|
|
| 2024~2025 |
Cagliari
|
|
| 2022~ |
Empoli
|
|
| 2022~2024 |
Empoli
|
|
| 2021~ |
Cagliari
|
|
| 2021~2022 |
Cagliari
|
|
| 2020~2021 |
Cagliari
|
|
| 2019~2020 |
Ajax
|
|
| 2019~2021 |
Ajax
|
|
| 2017~2019 |
Standard liège
|
|
| 2015~2017 | FC 비토룰 B | |
| 2013~2017 | FC 비토룰 | |
| 2012~2017 | FC 비토룰 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard