106
GK
D. Dibusz
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dénes Dibusz
GK
106
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
103
38
39
36
36
46
42
44
39
39
38
38
37
37
38
38
38
TM Đổ người
104
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
105
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
35
Tăng tốc
57
Dứt điểm
19
Lực sút
66
Sút xa
21
Chọn vị trí
23
Vô lê
21
Penalty
21
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
18
Chuyền dài
58
Đá phạt
21
Sút xoáy
18
Rê bóng
18
Giữ bóng
25
Khéo léo
61
Thăng bằng
71
Phản ứng
100
Kèm người
21
Lấy bóng
25
Cắt bóng
29
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
76
Thể lực
59
Quyết đoán
50
Nhảy
87
Bình tĩnh
85
TM đổ người
104
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
94
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2010~2013 | 페치 MFC | |
| 2009~2010 | 바르치 SC | |
| 2008~2014 | 페치 MFC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández