104
CM
C. Styles
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Callum Styles
CM
104
168cm
|
60kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
94
97
97
97
101
99
100
98
98
96
96
99
99
99
99
96
Tốc độ
99
Sút
88
Chuyền bóng
98
Rê bóng
100
Phòng thủ
98
Thể chất
92
Tốc độ
99
Tăng tốc
99
Dứt điểm
86
Lực sút
90
Sút xa
95
Chọn vị trí
100
Vô lê
85
Penalty
79
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
91
Chuyền dài
102
Đá phạt
78
Sút xoáy
88
Rê bóng
99
Giữ bóng
100
Khéo léo
105
Thăng bằng
106
Phản ứng
99
Kèm người
96
Lấy bóng
101
Cắt bóng
100
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
84
Thể lực
107
Quyết đoán
96
Nhảy
82
Bình tĩnh
98
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
West Bromwich Albion
|
|
| 2024~2024 |
sunderland
|
|
| 2023~2024 |
Barnsley
|
|
| 2022~2023 |
Millwall
|
|
| 2019~2022 |
Barnsley
|
|
| 2018~ |
Barnsley
|
|
| 2018~2018 |
Barnsley
|
|
| 2018~2019 | 베리 | |
| 2018~2024 |
Barnsley
|
|
| 2016~2018 | 베리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández