105
CDM
Á. Nagy
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ádám Nagy
CDM
105
CM
102
178cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
92
95
96
96
99
97
102
97
97
98
98
101
101
101
101
98
Tốc độ
97
Sút
86
Chuyền bóng
99
Rê bóng
98
Phòng thủ
101
Thể chất
94
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
84
Lực sút
88
Sút xa
88
Chọn vị trí
94
Vô lê
94
Penalty
78
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
96
Chuyền dài
103
Đá phạt
82
Sút xoáy
97
Rê bóng
96
Giữ bóng
99
Khéo léo
103
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
100
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
85
Thể lực
105
Quyết đoán
104
Nhảy
91
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2024~ |
Spezia
|
|
| 2024~2024 |
Spezia
|
|
| 2024~2026 |
Spezia
|
|
| 2021~ |
Pisa SC
|
|
| 2021~2024 |
Pisa SC
|
|
| 2019~2021 |
Bristol city
|
|
| 2016~2019 |
Bologna
|
|
| 2015~2016 |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2014~2016 |
Ferencvarosi TC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández