85
CB
A. Ogbonna
14
21
67
66
66
66
67
65
76
68
68
82
82
79
79
77
77
82
Tốc độ
81
Sút
52
Chuyền bóng
63
Rê bóng
69
Phòng thủ
84
Thể chất
80
Tốc độ
84
Tăng tốc
78
Dứt điểm
46
Lực sút
73
Sút xa
54
Chọn vị trí
56
Vô lê
37
Penalty
45
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
65
Chuyền dài
67
Đá phạt
38
Sút xoáy
58
Rê bóng
69
Giữ bóng
68
Khéo léo
67
Thăng bằng
65
Phản ứng
84
Kèm người
88
Lấy bóng
82
Cắt bóng
79
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
80
Thể lực
75
Quyết đoán
86
Nhảy
94
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Watford
|
|
| 2024~2025 |
Watford
|
|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2015~2024 |
West Ham United
|
|
| 2013~2015 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2013 |
Torino
|
|
| 2007~2008 |
Crotone
|
|
| 2007~2013 |
Torino
|
|
| 2006~2008 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé