115
CB
J. Carragher
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jamie Carragher
CB
115
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
94
93
92
92
98
93
108
95
95
112
112
107
107
105
105
112
Tốc độ
104
Sút
79
Chuyền bóng
94
Rê bóng
92
Phòng thủ
113
Thể chất
113
Tốc độ
106
Tăng tốc
102
Dứt điểm
80
Lực sút
90
Sút xa
67
Chọn vị trí
88
Vô lê
76
Penalty
75
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
87
Chuyền dài
104
Đá phạt
70
Sút xoáy
81
Rê bóng
88
Giữ bóng
94
Khéo léo
93
Thăng bằng
111
Phản ứng
112
Kèm người
112
Lấy bóng
115
Cắt bóng
112
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
113
Thể lực
111
Quyết đoán
118
Nhảy
112
Bình tĩnh
102
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1996~2013 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos