107
RB
De Marcos
23
23
96
97
98
98
99
97
102
99
99
104
104
104
104
104
104
104
Tốc độ
102
Sút
87
Chuyền bóng
98
Rê bóng
97
Phòng thủ
106
Thể chất
102
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
83
Lực sút
95
Sút xa
87
Chọn vị trí
106
Vô lê
79
Penalty
80
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
106
Chuyền dài
89
Đá phạt
86
Sút xoáy
104
Rê bóng
93
Giữ bóng
101
Khéo léo
101
Thăng bằng
104
Phản ứng
103
Kèm người
106
Lấy bóng
106
Cắt bóng
109
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
99
Thể lực
107
Quyết đoán
104
Nhảy
104
Bình tĩnh
97
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~2010 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2009~2025 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2008~2009 |
Deportivo Alaves
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard