113
ST
J. Papin
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean Pierre Papin
ST
113
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
110
108
105
105
96
104
82
103
103
79
79
83
83
86
86
79
Tốc độ
109
Sút
113
Chuyền bóng
93
Rê bóng
104
Phòng thủ
64
Thể chất
100
Tốc độ
108
Tăng tốc
111
Dứt điểm
116
Lực sút
115
Sút xa
107
Chọn vị trí
116
Vô lê
115
Penalty
108
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
92
Chuyền dài
80
Đá phạt
86
Sút xoáy
106
Rê bóng
102
Giữ bóng
106
Khéo léo
110
Thăng bằng
105
Phản ứng
113
Kèm người
60
Lấy bóng
60
Cắt bóng
61
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
102
Thể lực
105
Quyết đoán
89
Nhảy
111
Bình tĩnh
109
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2009 | AS 팩츄-비가누스 | |
| 2004~2006 | FC 배산 데까숀 | |
| 2001~2004 | US 레쥬 캅 페레 | |
| 1999~2001 | JS 상-피에호아스 | |
| 1998~1998 |
En Avant Guingamp
|
|
| 1996~1998 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1994~1996 |
Bayern Munich
|
|
| 1992~1994 |
AC Milan
|
|
| 1986~1992 |
Olympique Marseille
|
|
| 1985~1986 |
Club Brugge
|
|
| 1984~1985 |
Valencienne FC
|
|
| 1981~1984 | INF 비시 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard