111
CDM
Illarramendi
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Illarramendi
CDM
111
CM
111
179cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
102
105
105
105
108
106
108
106
106
104
103
105
105
106
106
104
Tốc độ
100
Sút
96
Chuyền bóng
107
Rê bóng
107
Phòng thủ
104
Thể chất
101
Tốc độ
101
Tăng tốc
100
Dứt điểm
97
Lực sút
96
Sút xa
100
Chọn vị trí
109
Vô lê
87
Penalty
86
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
102
Chuyền dài
110
Đá phạt
100
Sút xoáy
106
Rê bóng
107
Giữ bóng
111
Khéo léo
103
Thăng bằng
107
Phản ứng
109
Kèm người
105
Lấy bóng
105
Cắt bóng
111
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
97
Thể lực
107
Quyết đoán
107
Nhảy
97
Bình tĩnh
110
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Dallas
|
|
| 2023~2024 |
FC Dallas
|
|
| 2015~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2013~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 |
Real Sociedad
|
|
| 2007~2011 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández