111
CF
Hary Kewell
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hary Kewell
CF
111
LW
111
180cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
105
108
108
108
103
108
88
108
108
79
80
87
87
90
90
79
Tốc độ
111
Sút
106
Chuyền bóng
108
Rê bóng
109
Phòng thủ
66
Thể chất
96
Tốc độ
110
Tăng tốc
113
Dứt điểm
103
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
106
Vô lê
110
Penalty
97
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
112
Chuyền dài
107
Đá phạt
102
Sút xoáy
111
Rê bóng
111
Giữ bóng
109
Khéo léo
107
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
65
Lấy bóng
61
Cắt bóng
63
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
95
Thể lực
100
Quyết đoán
95
Nhảy
97
Bình tĩnh
106
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2013 | 알가라파 SC | |
| 2013~2014 |
Melbourne city
|
|
| 2011~2012 |
Melbourne Victory
|
|
| 2008~2011 |
Galatasaray SK
|
|
| 2003~2008 |
Liverpool
|
|
| 1995~2003 |
Leeds United
|
|
| 1994~1995 | 마코니 스탈리온스 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard