75
CM
O. Pineda
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Orbelín Pineda
CM
75
168cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
66
71
72
72
72
73
68
73
73
60
60
68
68
70
70
60
Tốc độ
83
Sút
66
Chuyền bóng
69
Rê bóng
76
Phòng thủ
60
Thể chất
61
Tốc độ
84
Tăng tốc
82
Dứt điểm
64
Lực sút
70
Sút xa
69
Chọn vị trí
67
Vô lê
64
Penalty
60
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
64
Chuyền dài
72
Đá phạt
53
Sút xoáy
65
Rê bóng
76
Giữ bóng
75
Khéo léo
88
Thăng bằng
83
Phản ứng
69
Kèm người
63
Lấy bóng
62
Cắt bóng
64
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
47
Thể lực
89
Quyết đoán
64
Nhảy
62
Bình tĩnh
69
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
4
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
CF Monterrey
|
|
| 2023~ |
AEK Athens
|
|
| 2023~2026 |
AEK Athens
|
|
| 2022~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~2022 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~2023 |
AEK Athens
|
|
| 2019~2021 |
Cruz Azul
|
|
| 2018~ |
Cruz Azul
|
|
| 2018~2022 |
Cruz Azul
|
|
| 2015~2018 |
Club Deportivo Guadalajara
|
|
| 2014~2015 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández