84
CDM
W. Ndidi
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Onyinye Ndidi
CDM
84
CM
80
183cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
69
71
69
69
77
73
81
71
71
80
80
77
77
77
77
80
Tốc độ
73
Sút
58
Chuyền bóng
70
Rê bóng
74
Phòng thủ
81
Thể chất
79
Tốc độ
75
Tăng tốc
71
Dứt điểm
47
Lực sút
77
Sút xa
65
Chọn vị trí
65
Vô lê
63
Penalty
52
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
47
Chuyền dài
77
Đá phạt
55
Sút xoáy
55
Rê bóng
70
Giữ bóng
83
Khéo léo
69
Thăng bằng
64
Phản ứng
85
Kèm người
81
Lấy bóng
86
Cắt bóng
84
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
75
Thể lực
86
Quyết đoán
80
Nhảy
86
Bình tĩnh
74
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
4
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2017~ |
Leicester City
|
|
| 2017~2025 |
Leicester City
|
|
| 2015~2017 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard