74
ST
M. Suárez
9
15
71
73
72
72
65
72
46
71
71
39
39
45
45
49
49
39
Tốc độ
74
Sút
69
Chuyền bóng
71
Rê bóng
71
Phòng thủ
22
Thể chất
56
Tốc độ
72
Tăng tốc
78
Dứt điểm
68
Lực sút
69
Sút xa
70
Chọn vị trí
81
Vô lê
71
Penalty
65
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
68
Chuyền dài
65
Đá phạt
67
Sút xoáy
70
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
71
Thăng bằng
67
Phản ứng
75
Kèm người
11
Lấy bóng
26
Cắt bóng
15
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
72
Thể lực
44
Quyết đoán
30
Nhảy
64
Bình tĩnh
72
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 우니온 에스파뇰라 | |
| 2025~2025 | 우니온 에스파뇰라 | |
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2019~ |
River Plate
|
|
| 2019~2023 |
River Plate
|
|
| 2019~2024 |
River Plate
|
|
| 2016~2019 |
|
|
| 2008~2008 |
|
|
| 2008~2016 |
Anderlecht
|
|
| 2005~2008 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard